8 mũi khoan gỗ chuôi lục giác đựng trong hộp gỗ

Vật liệu thép cacbon cao

Bền và sắc bén

chuôi lục giác

Đường kính: 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 16mm, 18mm, 20mm

Chiều dài: 230mm hoặc 460mm

Hộp gỗ


Chi tiết sản phẩm

Ứng dụng

kích thước

Đặc trưng

1. Thiết kế chuôi hình lục giác

2. Khoan chính xác

3. CẤU TRÚC BỀN BỈ

4. Hộp đựng đồ bằng gỗ

5. Khả năng tương thích

Nhìn chung, các mũi khoan này có nhiều kích cỡ, cấu tạo bền chắc, khả năng khoan chính xác và dễ bảo quản, khiến chúng trở thành một dụng cụ có giá trị trong bất kỳ bộ dụng cụ chế biến gỗ nào.

các loại mũi khoan xoắn ốc

Các loại mũi khoan xoắn ốc
Mũi khoan gỗ dài có chuôi lục giác (3)

  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Mũi khoan lục giác dùng cho gỗ

    Đường kính (mm) Đường kính (inch) CHIỀU DÀI TỔNG THỂ (mm) CHIỀU DÀI OA (inch)
    6 1/4″ 230 9″
    6 1/4″ 460 18″
    8 5/16″ 230 9″
    8 5/16″ 250 10″
    8 5/16″ 460 18″
    10 3/8″ 230 9″
    10 3/8″ 250 10″
    10 3/8″ 460 18″
    10 3/8″ 500 20″
    10 3/8″ 600 24″
    12 1/2″ 230 9″
    12 1/2″ 250 10″
    12 1/2″ 460 18″
    12 1/2″ 500 20″
    12 1/2″ 600 24″
    14 9/16″ 230 9″
    14 9/16″ 250 10″
    14 9/16″ 460 18″
    14 9/16″ 500 20″
    14 9/16″ 600 24″
    16 5/8″ 230 9″
    16 5/8″ 250 10″
    16 5/8″ 460 18″
    16 5/8″ 500 20″
    16 5/8″ 600 18″
    18 11/16″ 230 9″
    18 11/16″ 250 10″
    18 11/16″ 460 18″
    18 11/16″ 500 20″
    18 11/16″ 600 24″
    20 3/4″ 230 9″
    20 3/4″ 250 10″
    20 3/4″ 460 18″
    20 3/4″ 500 20″
    20 3/4″ 600 24″
    22 7/8″ 230 9″
    22 7/8″ 250 10″
    22 7/8″ 460 18″
    22 7/8″ 500 20″
    22 7/8″ 600 24″
    24 15/16″ 230 9″
    24 15/16″ 250 10″
    24 15/16″ 460 18″
    24 15/16″ 500 20″
    24 15/16″ 600 24″
    26 1″ 230 9″
    26 1″ 250 10″
    26 1″ 460 18″
    26 1″ 500 20″
    26 1″ 600 24″
    28 1-1/8″ 230 9″
    28 1-1/8″ 250 10″
    28 1-1/8″ 460 18″
    28 1-1/8″ 500 20″
    28 1-1/8″ 600 24″
    30 1-3/16″ 230 9″
    30 1-3/16″ 250 10″
    30 1-3/16″ 460 18″
    30 1-3/16″ 500 20″
    30 1-3/16″ 600 24″
    32 1-1/4″ 230 9″
    32 1-1/4″ 250 10″
    32 1-1/4″ 460 18″
    32 1-1/4″ 500 20″
    32 1-1/4″ 600 24″
    34 1-5/16″ 230 9″
    34 1-5/16″ 250 10″
    34 1-5/16″ 460 18″
    34 1-5/16″ 500 20″
    34 1-5/16″ 600 24″
    36 1-7/16″ 230 9″
    36 1-7/16″ 250 10″
    36 1-7/16″ 460 18″
    36 1-7/16″ 500 20″
    36 1-7/16″ 600 24″
    38 1-1/2″ 230 9″
    38 1-1/2″ 250 10″
    38 1-1/2″ 460 18″
    38 1-1/2″ 500 20″
    38 1-1/2″ 600 24″
    Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.