Khuôn ren tròn HSS dùng để cắt ren ngoài ống thép và nhôm.

Vật liệu HSS

Kích cỡ: M1-M30

Ren ren Sharpe

Độ cứng ổn định cao


Chi tiết sản phẩm

DIN223 M

ỨNG DỤNG

Đặc trưng

1. Vật liệu chất lượng cao: Khuôn dập tròn HSS (thép tốc độ cao) được làm từ thép cao cấp có chứa các chất phụ gia và nguyên tố hợp kim như vonfram, molypden, coban, vanadi, v.v. Điều này giúp tăng độ cứng, độ dẻo dai và khả năng chịu nhiệt, đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất của khuôn dập.
2. Ren được mài chính xác: Khuôn ren tròn HSS được chế tạo tỉ mỉ để có hình dạng ren chính xác và chuẩn xác. Các ren được phân bố đều và thẳng hàng, mang lại kết quả nhất quán và đáng tin cậy trong quá trình gia công ren.
3. Khả năng chống mài mòn: Khuôn ren tròn HSS có đặc tính chống mài mòn tuyệt vời, cho phép chúng chịu được áp suất cao và tính chất mài mòn của các thao tác tạo ren. Điều này giúp kéo dài tuổi thọ dụng cụ và giảm thời gian ngừng hoạt động để thay thế khuôn.
4. Tính đa dụng: Khuôn ren tròn HSS có thể được sử dụng cho nhiều ứng dụng tạo ren và vật liệu khác nhau, bao gồm thép, nhôm, thép không gỉ, đồng thau và nhựa. Tính đa dụng này làm cho chúng phù hợp với nhiều ngành công nghiệp, chẳng hạn như ô tô, hàng không vũ trụ, xây dựng, hệ thống ống nước, v.v.
5. Dễ bảo trì: Khuôn dập tròn HSS tương đối dễ vệ sinh và bảo trì. Vệ sinh thường xuyên, bôi trơn đúng cách và bảo quản trong môi trường phù hợp có thể giúp kéo dài tuổi thọ và đảm bảo hiệu suất tối ưu.
6. Khả năng tương thích: Khuôn ren tròn HSS được thiết kế để tương thích với các dụng cụ tạo ren tiêu chuẩn, chẳng hạn như tay cầm hoặc giá đỡ khuôn. Điều này cho phép dễ dàng thay thế và tương thích với các hệ thống dụng cụ hiện có.
7. Tính đa dạng về kích thước: Khuôn ren tròn HSS có nhiều kích thước và bước ren khác nhau, cho phép người dùng lựa chọn khuôn phù hợp với yêu cầu tạo ren cụ thể của mình.
8. Tính sẵn có rộng rãi: Khuôn dập tròn HSS có sẵn trên thị trường, giúp người dùng dễ dàng tìm mua khuôn thay thế hoặc bổ sung khi cần.

nhà máy

Nhà máy sản xuất vòi nước cầm tay

  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Kích cỡ Sân bóng đá Ngoài Độ dày Kích cỡ Sân bóng đá Ngoài Độ dày
    M1 0,25 16 5 M10 1,5 30 11
    M1.1 0,25 16 5 M11 1,5 30 11
    M1.2 0,25 16 5 M12 1,75 38 14
    M1.4 0,3 16 5 M14 2.0 38 14
    M1.6 0,35 16 5 M15 2.0 38 14
    M1.7 0,35 16 5 M16 2.0 45 18
    M1.8 0,35 16 5 M18 2,5 45 18
    M2 0,4 16 5 M20 2,5 45 18
    M2.2 0,45 16 5 M22 2,5 55 22
    M2.3 0,4 16 5 M24 3.0 55 22
    M2.5 0,45 16 5 M27 3.0 65 25
    M2.6 0,45 16 5 M30 3.5 65 25
    M3 0,5 20 5 M33 3.5 65 25
    M3.5 0,6 20 5 M36 4.0 65 25
    M4 0,7 20 5 M39 4.0 75 30
    M4.5 0,75 20 7 M42 4,5 75 30
    M5 0,8 20 7 M45 4,5 90 36
    M5.5 0,9 20 7 M48 5.0 90 36
    M6 1.0 20 7 M52 5.0 90 36
    M7 1.0 25 9 M56 5.5 105 36
    M8 1,25 25 9 M60 5.5 105 36
    M9 1,25 25 9 M64 6.0 105 36

    Khuôn ren điều chỉnh HSS dùng để cắt ren ống thép ỨNG DỤNG

    Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.